Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crochet
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾoˈt͡ʃet/
Nghĩa chính
1
Cái vợt
danh từ
crocket
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
拍
pāi
Vợt
Tiếng Anh
crocket
Các loại hoa trang trí hình móc câu được sử dụng trong kiến trúc Gothic
AI
1
Cái vợt
1
Cái vợt
1
Cái vợt