Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
croac
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾoˈak/
Nghĩa chính
1
Ruy băng
danh từ
ribbit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
croac
Dạng gốc
(base form)
croac
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ribbit
Ộp ộp, ộp oạp, quạ quạ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
croar
AI
1
Ruy băng
1
Ruy băng
1
Ruy băng