Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cristianización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kɾistjanisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Kitô giáo hóa
danh từ
Christianization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cristianización
Dạng gốc
(base form)
cristianizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Christianization
Hành động hoặc quá trình chuyển đổi hoặc chuyển đổi sang Cơ đốc giáo
AI
1
Kitô giáo hóa
1
Kitô giáo hóa
1
Kitô giáo hóa