Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crisantemo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾisanˈtemo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cúc đại đóa
danh từ
chrysanthemum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crisantemo
Dạng gốc
(base form)
crisantemo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chrysanthemum
Cúc đại đóa
AI
1
Cúc đại đóa
1
Cúc đại đóa
1
Cúc đại đóa