Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criptorquidia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kɾibtoɾˈkidja/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa mật mã
danh từ
cryptorchidism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criptorquidia
Dạng gốc
(base form)
criptorquidia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
criptorquidia
criptorqu
ídico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cryptorchidism
Tình trạng tinh hoàn ẩn
AI
1
Chủ nghĩa mật mã
1
Chủ nghĩa mật mã
1
Chủ nghĩa mật mã