Dịch

criptoanarquista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌkɾibtoanaɾˈkista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa vô chính phủ mật mãtính từcrypto-anarchist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criptoanarquistaDạng gốc (base form)
  2. criptoanarquistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa vô chính phủ mật mã
  1. crypto-anarchist

AI