Dịch

criptógama

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền điện tửdanh từcryptogam

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criptógamaDạng gốc (base form)
  2. criptógamasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI