Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criovolcán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾjobolˈkan/
Nghĩa chính
1
Núi lửa băng
danh từ
cryovolcano
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criovolcán
Dạng gốc
(base form)
criovolc
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cryovolcano
Núi lửa băng
AI
1
Núi lửa băng
1
Núi lửa băng
1
Núi lửa băng