crinoideo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾinoiˈdeo/
Nghĩa chính
- Một trong nhiều loài động vật tạo nên lớp Crinoidea; những ngôi sao lông vũ hoặc hoa huệ biểnqua tiếng Anhdanh từcrinoid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crinoideoDạng gốc (base form)
- crinoideosSố nhiều (plural)