Dịch

crinoideo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾinoiˈdeo/

Nghĩa chính

  1. Một trong nhiều loài động vật tạo nên lớp Crinoidea; những ngôi sao lông vũ hoặc hoa huệ biểnqua tiếng Anhdanh từcrinoid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crinoideoDạng gốc (base form)
  2. crinoideosSố nhiều (plural)

AI