Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criadita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kɾjaˈdita/
Nghĩa chính
1
Món soubrette
danh từ
soubrette
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criadita
Dạng gốc
(base form)
criadita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
soubrette
Cô nhài, cô hầu (trong kịch, thường là người đánh mối đưa duyên cho các tiểu thư)
AI
1
Món soubrette
1
Món soubrette
1
Món soubrette