crescendo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾeˈʃendo/
Nghĩa chính
- Lên đến đỉnh điểmdanh từcrescendo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crescendoDạng gốc (base form)
- crescendosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in crescendotrạng từ | trạng từ | Ngày càng nhiều |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh