Dịch

cresa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾesa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ấu trùngdanh từlarva

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cresaDạng gốc (base form)
  2. cresasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI