Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cresa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkɾesa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ấu trùng
danh từ
larva
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cresa
Dạng gốc
(base form)
cresa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
larva
Ấu trùng
AI
1
Ấu trùng
1
Ấu trùng
1
Ấu trùng