Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crema pastelera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkɾema pasteˈleɾa/
Nghĩa chính
1
Kem bánh kẹo
danh từ
confectioner's cream
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
confectioner's cream
Kem được các nhà sản xuất bánh kẹo sử dụng để làm bánh nướng, v.v
AI
1
Kem bánh kẹo
1
Kem bánh kẹo
1
Kem bánh kẹo