Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cree en algo
Nghĩa chính
1
Tin vào một điều
Ví dụ
Marina
cree
en
la
ciencia
.
Marina tin vào khoa học.
Xuất hiện ở từ khác
cree
kết hợp
tin vào một điều
AI
1
Tin vào một điều
1
Tin vào một điều
1
Tin vào một điều