Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cree a alguien
Nghĩa chính
1
Tin lời ai đó
Ví dụ
Mi
padre
no
cree
a
nadie
.
Bố tôi không tin ai.
Xuất hiện ở từ khác
cree
kết hợp
tin lời ai đó
AI
1
Tin lời ai đó
1
Tin lời ai đó
1
Tin lời ai đó