Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
craneología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kɾaneoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Khoa sọ não
danh từ
craniology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
craneología
Dạng gốc
(base form)
craneología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
craniology
Khoa sọ
AI
1
Khoa sọ não
1
Khoa sọ não
1
Khoa sọ não