Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crísum
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây xương rồng
danh từ
crissum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crissum
Vùng quanh huyệt; vùng ổ nhớp
AI
1
Cây xương rồng
1
Cây xương rồng
1
Cây xương rồng