Dịch

crío

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾio/

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ (được sử dụng ở Tây Ban Nha)danh từkid (used in Spain)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. críoDạng gốc (base form)
  2. críosSố nhiều (plural)
  3. críasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. críaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI