crío
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾio/
Nghĩa chính
- Đứa trẻ (được sử dụng ở Tây Ban Nha)danh từkid (used in Spain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- niñođồng nghĩaNghĩa là trẻ nhỏ; thông tục và phổ biến ở Tây Ban Nha.