Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coya
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkoʒa/
Nghĩa chính
1
Vợ của Sapa Inca trong Đế chế Inca
danh từ
the wife of the Sapa Inca in the Inca Empire
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coya
Dạng gốc
(base form)
coya
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coya
coya
ye
Cỏ đuôi chuông
danh từ
AI
1
Vợ của Sapa Inca trong Đế chế Inca
1
Vợ của Sapa Inca trong Đế chế Inca
1
Vợ của Sapa Inca trong Đế chế Inca