Dịch

coy

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoi/

Nghĩa chính

  1. Một loại võng làm bằng vải buồm dùng làm giường ngủ tạm thờidanh từa type of hammock made of sailcloth used as a makeshift bunk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coyDạng gốc (base form)
  2. coisSố nhiều (plural)
  3. coyesSố nhiều (plural)

AI