Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coy
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkoi/
Nghĩa chính
1
Một loại võng làm bằng vải buồm dùng làm giường ngủ tạm thời
danh từ
a type of hammock made of sailcloth used as a makeshift bunk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coy
Dạng gốc
(base form)
co
is
Số nhiều
(plural)
coy
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại võng làm bằng vải buồm dùng làm giường ngủ tạm thời
1
Một loại võng làm bằng vải buồm dùng làm giường ngủ tạm thời
1
Một loại võng làm bằng vải buồm dùng làm giường ngủ tạm thời