Dịch

coworking

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈwoɾkin/

Nghĩa chính

  1. Làm việc chungdanh từcoworking
  2. Một cơ sở nơi các thành viên trả tiền để sử dụng không gian làm việc chungdanh từan establishment where members pay to use a shared workspace

Ví dụ

  • : ; .

AI