coworking
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈwoɾkin/
Nghĩa chính
- Làm việc chungdanh từcoworking
- Một cơ sở nơi các thành viên trả tiền để sử dụng không gian làm việc chungdanh từan establishment where members pay to use a shared workspace
Ví dụ
- : ; .