covid
B1danh từ (noun)
/ˈkobid/
Nghĩa chính
- Bệnh Coviddanh từclipping of COVID-19
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- covidDạng gốc (base form)
- f same meaningDạng gốc (base form)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contagiarse de covid | Mắc Covid | |
| covid persistente | Covid kéo dài | |
| diagnosticar covid | Chẩn đoán mắc COVID | |
| pasaporte covid | Hộ chiếu covid | |
| tener covid | Mắc Covid |
Họ từ (word family)
cùng gốc covidNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có triệu chứng covid không?
- ¿ ?Các bạn có bị nhiễm covid không?
- .Covid kéo dài sẽ gây hậu quả.