Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
covarianza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kobaˈɾjansa/
Nghĩa chính
1
Hiệp phương sai
danh từ
covariance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
covarianza
Dạng gốc
(base form)
covarianza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
covariance
Hiệp phương sai
AI
1
Hiệp phương sai
1
Hiệp phương sai
1
Hiệp phương sai