Dịch

courier

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈkuɾjeɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuyển phát nhanhdanh từcourier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. courierDạng gốc (base form)
  2. couriersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chuyển phát nhanh
  1. courier

Ngôn ngữ khác

AI