coulomb
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Culôngdanh từcoulomb
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ley de Coulombdanh từ | danh từ | Định luật Coulomb |
Họ từ (word family)
cùng gốc coulombNgôn ngữ khác
Tiếng Anh