Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotorra austral
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˌtora ausˈtɾal/
Nghĩa chính
1
Vẹt đuôi dài Úc
danh từ
austral parakeet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotorra austral
Dạng gốc
(base form)
cotorra
s australes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
austral parakeet
Loài vẹt Nam Mỹ, Enicognathus ferrugineus
AI
1
Vẹt đuôi dài Úc
1
Vẹt đuôi dài Úc
1
Vẹt đuôi dài Úc