Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
costilla flotante
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sườn nổi
danh từ
floating rib
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
costilla flotante
Dạng gốc
(base form)
costilla
s flotantes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
floating rib
Một trong hai cặp xương sườn dưới cùng (thứ mười một và thứ mười hai), chỉ gắn vào đốt sống chứ không gắn vào xương ức hoặc sụn của nó
AI
1
Sườn nổi
1
Sườn nổi
1
Sườn nổi