Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cospobre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kosˈpobɾe/
Nghĩa chính
1
Cosplay kém chất lượng
danh từ
poorly-made cosplay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cospobre
Dạng gốc
(base form)
cospobre
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cosplay kém chất lượng
1
Cosplay kém chất lượng
1
Cosplay kém chất lượng