Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosplayer
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kosˈplaʒeɾ/
Nghĩa chính
1
Người cosplay
danh từ
cosplayer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cosplayer
Dạng gốc
(base form)
cosplayer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cosplayer
Người tham gia cosplay
AI
1
Người cosplay
1
Người cosplay
1
Người cosplay