Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cospel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kosˈpel/
Nghĩa chính
1
Planchet (đồng xu trống)
danh từ
planchet (coin blank)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cospel
Dạng gốc
(base form)
cospel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
planchet
Mảnh kim loại tròn (để rập thành đồng tiền)
AI
1
Planchet (đồng xu trống)
1
Planchet (đồng xu trống)
1
Planchet (đồng xu trống)