Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosmología
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kosmoloˈxia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vũ trụ học
danh từ
cosmology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cosmología
Dạng gốc
(base form)
cosmología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cosmology
Vũ trụ học
AI
1
Vũ trụ học
1
Vũ trụ học
1
Vũ trụ học