Dịch

cosaco

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈsako/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cô-dắctính từCossack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosacoDạng gốc (base form)
  2. cosacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cosacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cosacaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

beber como un cosacođộng từUống như một con cá

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cô-dắc
  1. Cossack

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI