cosaco
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈsako/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cô-dắctính từCossack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beber como un cosacođộng từ | động từ | Uống như một con cá |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cô-dắc
- Cossack
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh