Dịch

cosa juzgada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkosa xusˈɡada/

Nghĩa chính

  1. Khiếu nại pháp lý đã được quyết định trong một vụ kiện hoặc thủ tục tố tụng khác và do đó phải bị bác bỏqua tiếng Anhdanh từres judicata

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosa juzgadaDạng gốc (base form)
  2. cosas juzgadasSố nhiều (plural)

AI