Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corvina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koɾˈbina/
Nghĩa chính
1
Ít ỏi màu nâu (Sciaena umbra)
danh từ
brown meagre (Sciaena umbra)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corvina
Dạng gốc
(base form)
corvina
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ít ỏi màu nâu (Sciaena umbra)
1
Ít ỏi màu nâu (Sciaena umbra)
1
Ít ỏi màu nâu (Sciaena umbra)