Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cortometrajista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/koɾtometɾaˈxista/
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất phim ngắn
danh từ
short film maker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cortometrajista
Dạng gốc
(base form)
cortometrajista
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà sản xuất phim ngắn
1
Nhà sản xuất phim ngắn
1
Nhà sản xuất phim ngắn