Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cortesana
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koɾteˈsana/
Nghĩa chính
1
Gái điếm hạng sang
danh từ
courtesan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cortesana
Dạng gốc
(base form)
cortesana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
courtesan
Đĩ quý phái, đĩ hạng sang
AI
1
Gái điếm hạng sang
1
Gái điếm hạng sang
1
Gái điếm hạng sang