Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cortavientos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chắn gió
danh từ
windbreak
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
windbreak
Hàng rào, hàng rào hoặc hàng cây được bố trí để giảm thiệt hại do gió gây ra cho cây trồng
AI
1
Chắn gió
1
Chắn gió
1
Chắn gió