Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cortapasto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy cắt cỏ
danh từ
lawnmower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cortapasto
Dạng gốc
(base form)
cortapasto
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cortacésped
cortadora de césped
cortadora de pasto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lawnmower
Máy cắt cỏ
AI
1
Máy cắt cỏ
1
Máy cắt cỏ
1
Máy cắt cỏ