Dịch

cortagrama

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy cắt cỏdanh từlawnmower

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cortagramaDạng gốc (base form)
  2. cortagramasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI