Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corsetería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koɾseteˈɾia/
Nghĩa chính
1
Làm áo nịt ngực
danh từ
corset making
2
Cửa hàng áo nịt ngực
danh từ
corset shop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corsetería
Dạng gốc
(base form)
corsetería
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Làm áo nịt ngực
2
Cửa hàng áo nịt ngực
1
Làm áo nịt ngực
2
Cửa hàng áo nịt ngực
1
Làm áo nịt ngực
2
Cửa hàng áo nịt ngực