Dịch

corsario

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾˈsaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cướp biểntính từcorsair

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corsarioDạng gốc (base form)
  2. corsariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. corsariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. corsariaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cướp biển
  1. corsair

Ngôn ngữ khác

AI