corsario
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾˈsaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cướp biểntính từcorsair
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cướp biển
- corsair
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh