Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corrupción de alimentos
Nghĩa chính
1
Thối rữa thực phẩm
Ví dụ
La
corrupción
de
alimentos
es
un
riesgo
para
la
salud
.
Thối rữa thực phẩm là một nguy cơ đối với sức khỏe.
Xuất hiện ở từ khác
corrupción
kết hợp
thối rữa thực phẩm
AI
1
Thối rữa thực phẩm
1
Thối rữa thực phẩm
1
Thối rữa thực phẩm