Dịch

correveidile

giống đực/cáidanh từ (noun)
/korebeiˈdile/

Nghĩa chính

  1. Người mách lẻo, kể chuyệndanh từtattler, telltale

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. correveidileDạng gốc (base form)
  2. correveidilesSố nhiều (plural)

AI