Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
correveidile
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/korebeiˈdile/
Nghĩa chính
1
Người mách lẻo, kể chuyện
danh từ
tattler, telltale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
correveidile
Dạng gốc
(base form)
correveidile
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tattler
Người mách lẻo (thông báo cho cơ quan chức năng về hành vi trái pháp luật) hoặc có ý định làm như vậy; một câu chuyện tầm phào
AI
1
Người mách lẻo
1
Người mách lẻo
1
Người mách lẻo