Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
correpresor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ức chế cốt lõi
danh từ
corepressor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
correpresor
Dạng gốc
(base form)
correpresor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corepressor
Chất đồng kìm hãm; gen đồng kìm hãm; gen đồng ức chế
AI
1
Chất ức chế cốt lõi
1
Chất ức chế cốt lõi
1
Chất ức chế cốt lõi