correntada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/korenˈtada/
Nghĩa chính
- Dòng điện mạnhdanh từstrong current
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- correntadaDạng gốc (base form)
- correntadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- 15 , , , , .