correlimos
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koreˈlimos/
Nghĩa chính
- Chim sáodanh từsandpiper
- Bất kỳ loài chim nào khácdanh từany of a number of other birds
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| correlimos occidentaldanh từ | danh từ | Chim sáo phương Tây |