Dịch

correlimos

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koreˈlimos/

Nghĩa chính

  1. Chim sáodanh từsandpiper
  2. Bất kỳ loài chim nào khácdanh từany of a number of other birds

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

correlimos occidentaldanh từChim sáo phương Tây

AI