Dịch

coroza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈɾoθa/

Nghĩa chính

  1. Áo mưa làm bằng rơm rạ hoặc cóidanh từraincoat made of entwined thatches (straws or rushes)
  2. Loại mũ lưỡi trai được sử dụng trong Tòa án dị giáo Tây Ban Nhadanh từA kind of dunce cap used during the Spanish Inquisition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corozaDạng gốc (base form)
  2. corozasSố nhiều (plural)

AI