Dịch

coronoide

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hình vành răngtính từcoronoid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coronoideDạng gốc (base form)
  2. coronoidesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hình vành răng
  1. coronoid

Họ từ (word family)

cùng gốc coronoide

AI