coronoide
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hình vành răngtính từcoronoid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coronoideDạng gốc (base form)
- coronoidesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hình vành răng
- coronoid
Họ từ (word family)
cùng gốc coronoideNgôn ngữ khác
Tiếng Anh