Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corona de laurel
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòng nguyệt quế
danh từ
laurel wreath
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corona de laurel
Dạng gốc
(base form)
corona
s de laurel
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laurel wreath
Vòng nguyệt quế
AI
1
Vòng nguyệt quế
1
Vòng nguyệt quế
1
Vòng nguyệt quế