Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cornetista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/koɾneˈtista/
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa giác mạc
danh từ
cornetist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cornetista
Dạng gốc
(base form)
cornetista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cornetist
Người thổi kèn coonê
AI
1
Người theo chủ nghĩa giác mạc
1
Người theo chủ nghĩa giác mạc
1
Người theo chủ nghĩa giác mạc