Dịch

cornetista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/koɾneˈtista/

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa giác mạcdanh từcornetist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornetistaDạng gốc (base form)
  2. cornetistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI